베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phố đi bộ" (1)
phố đi bộ

영어
명사walking street
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
This place becomes a pedestrian paradise on weekends.
관련 단어 "phố đi bộ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phố đi bộ" (1)
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
This place becomes a pedestrian paradise on weekends.
